人工电子耳

rén gōng diàn zǐ ěrnhân công điện tử nhĩ

Hán Việt: nhân công điện tử nhĩ · Pinyin: rén gōng diàn zǐ ěr

Tổng quan

cấy ốc tai điện tử

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 電 (điện) + 子 (tử) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốc tai điện tử

Eng

  • Cihui cochlear implant

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工呼吸器 · 人工授精的 · 人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精