人工造雪機 nhân công tạo tuyết ki Hán Việt: nhân công tạo tuyết ki Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 造 (tạo) + 雪 (tuyết) + 機 (ki)Hán Việtnhân công tạo tuyết kiCấu tạo人 + 工 + 造 + 雪 + 機 · nhân + công + tạo + tuyết + ki nghĩa thành phần: nhân + công + tạo + tuyết + ki Nghĩa EngCihui snowmakerjaJMdict snowmaking machine