人工造雪機

nhân công tạo tuyết ki

Hán Việt: nhân công tạo tuyết ki

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (tạo) + (tuyết) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui snowmaker

ja

  • JMdict snowmaking machine