人工造雪的
nhân công tạo tuyết đích
Hán Việt: nhân công tạo tuyết đích
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 造 (tạo) + 雪 (tuyết) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui snowmaking
Hán Việt: nhân công tạo tuyết đích
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 造 (tạo) + 雪 (tuyết) + 的 (đích)