人己代名詞

nhân kỉ đại danh từ

Hán Việt: nhân kỉ đại danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (kỉ) + (đại) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人己代名詞 énjǐ dàimíngcí n. <lg.> reflexive pronoun