人所共知的 nhân sở cộng tri đích Hán Việt: nhân sở cộng tri đích Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 所 (sở) + 共 (cộng) + 知 (tri) + 的 (đích)Hán Việtnhân sở cộng tri đíchCấu tạo人 + 所 + 共 + 知 + 的 · nhân + sở + cộng + tri + đích nghĩa thành phần: nhân + sở + cộng + tri + đích Nghĩa EngCihui on record