人手翻译员

nhân thủ phiên dịch viên

Hán Việt: nhân thủ phiên dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 手 (thủ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dịch
  • Biên soạn human translator M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 人手翻譯員 énshǒu fānyìyuán n. <lg.> human translator M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

人手不足的 · 人手一册 · 人手一冊 · 人手不足 · 人手翻译 · 人手辅助翻译 · 译员训练