人才市場營銷

rén cái shì chǎng yíng xiāo nhân tài thị tràng doanh tiêu

Hán Việt: nhân tài thị tràng doanh tiêu · Pinyin: rén cái shì chǎng yíng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (thị) + (tràng) + (doanh) + (tiêu)