人操作性能

nhân thao tác tính năng

Hán Việt: nhân thao tác tính năng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thao) + (tác) + (tính) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人操作性能 éncāozuò xìngnéng n. personal performance