人有臉樹有皮
nhân hữu kiểm thụ hữu bì
Hán Việt: nhân hữu kiểm thụ hữu bì
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 有 (hữu) + 臉 (kiểm) + 樹 (thụ) + 有 (hữu) + 皮 (bì)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人有臉樹有皮 én yǒuliǎn shù yǒu pí v.p. A man has face just as a tree has bark.