人机对话的 rén jī duì huà de·nhân ki đối thoại đích Hán Việt: nhân ki đối thoại đích · Pinyin: rén jī duì huà de Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 對 (đối) + 話 (thoại) + 的 (đích)Pinyinrén jī duì huà deHán Việtnhân ki đối thoại đíchTừ loạitínhCấu tạo人 + 機 + 對 + 話 + 的 · nhân + ki + đối + thoại + đích nghĩa thành phần: nhân + ki + đối + thoại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tương tácĐứcHandedict interaktiv Từ liên quan Gần nghĩa人机工程 · 人机界面 · 人机工程学 · 人机交互 · 人机关系 · 人机对话 · 人机对话翻译 · 人机对话过程