人機對話的 rén jī duì huà de · nhân ki đối thoại đích Hán Việt: nhân ki đối thoại đích · Pinyin: rén jī duì huà de Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 對 (đối) + 話 (thoại) + 的 (đích)Pinyinrén jī duì huà deHán Việtnhân ki đối thoại đíchCấu tạo人 + 機 + 對 + 話 + 的 · nhân + ki + đối + thoại + đích nghĩa thành phần: nhân + ki + đối + thoại + đích