人机通信语言
nhân ki thông tín ngữ ngôn
Hán Việt: nhân ki thông tín ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 機 (ki) + 通 (thông) + 信 (tín) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ người-máy
- Biên soạn 人機通信語言 én-jī tōngxìn yǔyán n. man-machine language
Eng
- Cihui 人機通信語言 én-jī tōngxìn yǔyán n. man-machine language