人機通信語言

nhân ki thông tín ngữ ngôn

Hán Việt: nhân ki thông tín ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ki) + (thông) + (tín) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人機通信語言 én-jī tōngxìn yǔyán n. man-machine language