人格高尚的

nhân cách cao thượng đích

Hán Việt: nhân cách cao thượng đích

Tổng quan

đáng trọng; đáng kính, đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề, kha khá, khá lớn, đáng kể

Cấu tạo: (nhân) + (cách) + (cao) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng trọng; đáng kính, đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề, kha khá, khá lớn, đáng kể