人棄我取,人取我予
Pinyin: rén qì wǒ qǔ,rén qǔ wǒ yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 棄 (khí) + 我 (ngã) + 取 (thủ) + , + 人 (nhân) + 取 (thủ) + 我 (ngã) + 予 (dư)
Pinyin: rén qì wǒ qǔ,rén qǔ wǒ yǔ
Cấu tạo: 人 (nhân) + 棄 (khí) + 我 (ngã) + 取 (thủ) + , + 人 (nhân) + 取 (thủ) + 我 (ngã) + 予 (dư)