人權主義者
nhân quyền chủ nghĩa giả
Hán Việt: nhân quyền chủ nghĩa giả · Pinyin: rén quán zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 權 (quyền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: nhân quyền chủ nghĩa giả · Pinyin: rén quán zhǔ yì zhě
Cấu tạo: 人 (nhân) + 權 (quyền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)