人民共和國

rén mín gòng hé guó nhân dân cộng hòa quốc

Hán Việt: nhân dân cộng hòa quốc · Pinyin: rén mín gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (cộng) + (hòa) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人民共和國 énmín gònghéguó n. people's republic

ja

  • JMdict people's republic