人民委員會

rén mín wěi yuán huì nhân dân ủy viên hội

Hán Việt: nhân dân ủy viên hội · Pinyin: rén mín wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1954年《中华人民共和国宪法》规定的地方各级国家行政机关,即地方各级人民政府,地方各级人民代表大会的执行机关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.1954年《中华人民共和国宪法》规定的地方各级国家行政机关,即地方各级人民政府,地方各级人民代表大会的执行机关。

Eng

  • Cihui 人民委員會 énmín wěiyuánhuì p.w. <PRC> people's committee