人民委員會

rén mín wěi yuán huì nhân dân ủy viên hội

Hán Việt: nhân dân ủy viên hội · Pinyin: rén mín wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人民委員會 énmín wěiyuánhuì p.w. <PRC> people's committee