人民幣元

rén mín bì yuánnhân dân tệ nguyên

Hán Việt: nhân dân tệ nguyên · Pinyin: rén mín bì yuán

Tổng quan

đồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc

Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 幣 (tệ) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân dân tệ
  • Tần suất từ đồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc

Eng

  • Cihui renminbi yuan (RMB), PRC currency unit
  • Tần suất từ renminbi yuan (RMB), PRC currency unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民党员 · 人民公敵 · 人民公社 · 人民利益 · 人民團體 · 人民廣場 · 人民戰爭