人民党员

nhân dân đảng viên

Hán Việt: nhân dân đảng viên

Tổng quan

(sử học) người theo phái dân tuý (Nga), người theo phái dân kiểm (Mỹ)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 黨 (đảng) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo chủ nghĩa dân túy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi populist

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元 · 人民广场 · 人民战争