人民利益

rén mín lì yìnhân dân lợi ích

Hán Việt: nhân dân lợi ích · Pinyin: rén mín lì yì

Tổng quan

lợi ích của nhân dân

Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 利 (lợi) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi ích nhân dân
  • Tần suất từ lợi ích của nhân dân

Từ liên quan

Gần nghĩa

人民代表 · 人民党员 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民团体 · 人民币元 · 人民广场 · 人民战争