人民的意志 rén mín de yì zhì · nhân dân đích ý chí Hán Việt: nhân dân đích ý chí · Pinyin: rén mín de yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 的 (đích) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyinrén mín de yì zhìHán Việtnhân dân đích ý chíCấu tạo人 + 民 + 的 + 意 + 志 · nhân + dân + đích + ý + chí nghĩa thành phần: nhân + dân + đích + ý + chí