人民聖殿教

rén mín shèng diàn jiào nhân dân thánh điện giáo

Hán Việt: nhân dân thánh điện giáo · Pinyin: rén mín shèng diàn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (thánh) + 殿 (điện) + (giáo)