人民解放軍

rén mín jiě fàng jūn nhân dân giải phóng quân

Hán Việt: nhân dân giải phóng quân · Pinyin: rén mín jiě fàng jūn

Tổng quan

Quân Giải phóng Nhân dân

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (giải) + (phóng) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quân Giải phóng Nhân dân

Eng

  • CC-CEDICT People's Liberation Army
  • Cihui People's Liberation Army

ja

  • JMdict People's Liberation Army|PLA