人無千日好 nhân vô thiên nhật hảo Hán Việt: nhân vô thiên nhật hảo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 無 (vô) + 千 (thiên) + 日 (nhật) + 好 (hảo)Hán Việtnhân vô thiên nhật hảoCấu tạo人 + 無 + 千 + 日 + 好 · nhân + vô + thiên + nhật + hảo nghĩa thành phần: nhân + vô + thiên + nhật + hảo Nghĩa EngCihui 人無千日好 én wú qiān rì hǎo f.e. Life is not always happy.