人生路不熟

rén shēng lù bù shú nhân sanh lộ bất thục

Hán Việt: nhân sanh lộ bất thục · Pinyin: rén shēng lù bù shú

Tổng quan

mọi thứ đều xa lạ

Cấu tạo: (nhân) + (sanh) + (lộ) + (bất) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi thứ đều xa lạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在新環境中,人地生疏。《情變》第六回:「這裡杭州地方,又是個人生路不熟的所在,將來怎生過活呢?」也作「人生地不熟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻初到一个地方各方面都很陌生。

Eng

  • CC-CEDICT everything is unfamiliar
  • Cihui everything is unfamiliar