人生面不熟

rén shēng miàn bù shú nhân sanh diện bất thục

Hán Việt: nhân sanh diện bất thục · Pinyin: rén shēng miàn bù shú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sanh) + (diện) + (bất) + (thục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陌生、素不相識。《二刻拍案驚奇》卷一○:「孩子見大郎如此待得他好,心裡雖也歡喜,只是人生面不熟,又不知娘的意思怎麼,有些不安貼,還想要去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的面貌陌生,素不相识。