人的阶级性

nhân đích giai cấp tính

Hán Việt: nhân đích giai cấp tính

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính giai cấp người
  • Biên soạn an individual's class character

Eng

  • Cihui 人的階級性 én de jiējíxìng n. an individual's class character
  • Tần suất từ n. an individual's class character

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 人的工程学 · 人的社会性 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟 · 人的灵魂