人的階級性

nhân đích giai cấp tính

Hán Việt: nhân đích giai cấp tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đích) + (giai) + (cấp) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人的階級性 én de jiējíxìng n. an individual's class character