人种交际史
nhân chủng giao tế sử
Hán Việt: nhân chủng giao tế sử
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dân tộc giao tiếp sử
- Biên soạn ethnography of communication
Eng
- Cihui 人種交際史 énzhǒng jiāojìshǐ n. ethnography of communication
Hán Việt: nhân chủng giao tế sử