人種交際史 nhân chủng giao tế sử Hán Việt: nhân chủng giao tế sử Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 交 (giao) + 際 (tế) + 史 (sử)Hán Việtnhân chủng giao tế sửCấu tạo人 + 種 + 交 + 際 + 史 · nhân + chủng + giao + tế + sử nghĩa thành phần: nhân + chủng + giao + tế + sử Nghĩa EngCihui 人種交際史 énzhǒng jiāojìshǐ n. ethnography of communication