人種史研究
nhân chủng sử nghiên cứu
Hán Việt: nhân chủng sử nghiên cứu
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 史 (sử) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人種史研究 énzhǒngshǐ yánjiū n. ethnographic research
Hán Việt: nhân chủng sử nghiên cứu
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 史 (sử) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)