人称指示词

nhân xưng chỉ kì từ

Hán Việt: nhân xưng chỉ kì từ

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 稱 (xưng) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngôi chỉ định
  • Biên soạn person deixis

Eng

  • Cihui 人稱指示詞 énchēng zhǐshìcí n. <lg.> person deixis

Từ liên quan

Gần nghĩa

人称代词 · 人称代名词 · 人称词尾