人種學研究法
nhân chủng học nghiên cứu pháp
Hán Việt: nhân chủng học nghiên cứu pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 學 (học) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人種學研究法 énzhǒngxué yánjiūfǎ n. ethnomethodology