人稱代名詞 nhân xưng đại danh từ Hán Việt: nhân xưng đại danh từ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 稱 (xưng) + 代 (đại) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việtnhân xưng đại danh từCấu tạo人 + 稱 + 代 + 名 + 詞 · nhân + xưng + đại + danh + từ nghĩa thành phần: nhân + xưng + đại + danh + từ Nghĩa EngCihui 人稱代名詞 énchēng dàimíngcí n. <lg.> personal pronoun