人类文化语言学

nhân loại văn hóa ngữ ngôn học

Hán Việt: nhân loại văn hóa ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân tộc ngôn ngữ học
  • Biên soạn ethnolinguistics

Eng

  • Cihui 人類文化語言學 énlèi wénhuà yǔyánxué n. ethnolinguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类基因组计划 · 人类乳突病毒 · 人类免疫缺陷病毒 · 人机工程学设计 · 人类白细胞抗原 · 人类体质形态 · 人类发展指数 · 人类祖先化石