人絨促性素 nhân nhung xúc tính tố Hán Việt: nhân nhung xúc tính tố Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 絨 (nhung) + 促 (xúc) + 性 (tính) + 素 (tố)Hán Việtnhân nhung xúc tính tốCấu tạo人 + 絨 + 促 + 性 + 素 · nhân + nhung + xúc + tính + tố nghĩa thành phần: nhân + nhung + xúc + tính + tố Nghĩa EngCihui physex