恐怖统治

kǒng bù tǒng zhìkhủng phố thống trì

Hán Việt: khủng phố thống trì · Pinyin: kǒng bù tǒng zhì

Tổng quan

sự làm khiếp sợ, sự khủng bố

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 統 (thống) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng bố
  • Google Alex v6 thống trị bằng khủng bố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reign of terror

Đức

  • Handedict Terrorherrschaft (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织 · 恐怖行为