人苦不知足 rén kǔ bù zhī zú · nhân khổ bất tri túc Hán Việt: nhân khổ bất tri túc · Pinyin: rén kǔ bù zhī zú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 苦 (khổ) + 不 (bất) + 知 (tri) + 足 (túc)Pinyinrén kǔ bù zhī zúHán Việtnhân khổ bất tri túcCấu tạo人 + 苦 + 不 + 知 + 足 · nhân + khổ + bất + tri + túc nghĩa thành phần: nhân + khổ + bất + tri + túc