人行穿越道

nhân hành xuyên việt đạo

Hán Việt: nhân hành xuyên việt đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hành) + 穿 (xuyên) + (việt) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人行穿越道 énxíng chuānyuèdào n. pedestrian crosswalk/crossing M:¹tiáo