人身保護令
nhân thân bảo hộ lệnh
Hán Việt: nhân thân bảo hộ lệnh · Pinyin: rén shēn bǎo hù lìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 人身保護令 énshēn bǎohùlìng n. habeas corpus
Hán Việt: nhân thân bảo hộ lệnh · Pinyin: rén shēn bǎo hù lìng