人跡未到的

nhân tích vị đáo đích

Hán Việt: nhân tích vị đáo đích

Tổng quan

không có đường mòn; không có lối đi

Cấu tạo: (nhân) + (tích) + (vị) + (đáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có đường mòn; không có lối đi