人造小平原
nhân tạo tiểu bình nguyên
Hán Việt: nhân tạo tiểu bình nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 小 (tiểu) + 平 (bình) + 原 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人造小平原 énzào xiǎo píngyuán n. small man-made plain
Hán Việt: nhân tạo tiểu bình nguyên
Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 小 (tiểu) + 平 (bình) + 原 (nguyên)