人造尖晶石

nhân tạo tiêm tinh thạch

Hán Việt: nhân tạo tiêm tinh thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (tiêm) + (tinh) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui emerada