人造革裝訂

rén zào gé zhuāng dìng nhân tạo cách trang đính

Hán Việt: nhân tạo cách trang đính · Pinyin: rén zào gé zhuāng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (cách) + (trang) + (đính)