人道主義者
nhân đạo chủ nghĩa giả
Hán Việt: nhân đạo chủ nghĩa giả · Pinyin: rén dào zhǔ yì zhě
Tổng quan
nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn, nhà nghiên cứu văn hoá Hy,lạp người theo chủ nghĩa nhân đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn, nhà nghiên cứu văn hoá Hy,lạp người theo chủ nghĩa nhân đạo
Eng
- Cihui humanitarian
ja
- JMdict humanitarian