人道主义者

rén dào zhǔ yì zhěnhân đạo chủ nghĩa giả

Hán Việt: nhân đạo chủ nghĩa giả · Pinyin: rén dào zhǔ yì zhě

Tổng quan

nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn, nhà nghiên cứu văn hoá Hy,lạp người theo chủ nghĩa nhân đạo

Cấu tạo: 人 (nhân) + 道 (đạo) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo chủ nghĩa nhân đạo
  • Google Alex v6 nhân đạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bumanitarian

Eng

  • JMdict humanitarian
  • Cihui humanitarian

Đức

  • Handedict humanistisch

ja

  • JMdict 人道主義者(じんどうしゅぎしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人道主义的 · 人道主义 · 人道救援 · 人道主義者 · 人道主义干涉 · 人道援助 · 人道救济 · 人道毁灭