人間行路難

rén jiān xíng lù nán nhân gian hành lộ nan

Hán Việt: nhân gian hành lộ nan · Pinyin: rén jiān xíng lù nán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (gian) + (hành) + (lộ) + (nan)