人面獸心之人
nhân diện thú tâm chi nhân
Hán Việt: nhân diện thú tâm chi nhân · Pinyin: rén miàn shòu xīn zhī rén
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 獸 (thú) + 心 (tâm) + 之 (chi) + 人 (nhân)
Hán Việt: nhân diện thú tâm chi nhân · Pinyin: rén miàn shòu xīn zhī rén
Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 獸 (thú) + 心 (tâm) + 之 (chi) + 人 (nhân)