人面獅身像
nhân diện sư thân tượng
Hán Việt: nhân diện sư thân tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 獅 (sư) + 身 (thân) + 像 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人面獅身像 énmiànshīshēnxiàng n. sphinx M:⁴zuò
Hán Việt: nhân diện sư thân tượng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 獅 (sư) + 身 (thân) + 像 (tượng)