人類文化語言學
nhân loại văn hóa ngữ ngôn học
Hán Việt: nhân loại văn hóa ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人類文化語言學 énlèi wénhuà yǔyánxué n. ethnolinguistics