人马平安

rén mǎ píng ānnhân mã bình an

Hán Việt: nhân mã bình an · Pinyin: rén mǎ píng ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

人和马都安全。比喻旅途顺利。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 馬 (mã) + 平 (bình) + 安 (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人和马都安全。比喻旅途顺利。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平安无事 · 平安北道 · 平安南道 · 平安时代 · 平安神宫 · 人马宫 · 人马座 · 人马臂