人體進化論 nhân thể tiến hóa luận Hán Việt: nhân thể tiến hóa luận Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 進 (tiến) + 化 (hóa) + 論 (luận)Hán Việtnhân thể tiến hóa luậnCấu tạo人 + 體 + 進 + 化 + 論 · nhân + thể + tiến + hóa + luận nghĩa thành phần: nhân + thể + tiến + hóa + luận Nghĩa EngCihui anthroponomy